Linux cơ bản: 20 lệnh người mới đi làm IT cần biết

Blog / Chuyên Nghề Phần Mềm 11/10/2026
linux-co-ban-20-lenh-nguoi-moi-di-lam-it-can-biet-rzowR
Phụ lục

    Khám phá 20 lệnh Linux cơ bản mà người mới trong lĩnh vực IT cần biết để quản lý hệ thống hiệu quả và xử lý công việc hàng ngày. Từ lệnh ls đến ping, bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn làm chủ công việc trên hệ điều hành Linux.

    Linux cơ bản: 20 lệnh người mới đi làm IT cần biết

    Trong thế giới công nghệ thông tin ngày nay, Linux đóng vai trò quan trọng không chỉ trong quản lý hệ thống mà còn trong phát triển phần mềm. Tuy nhiên, nhiều người mới đi làm trong lĩnh vực IT thường gặp khó khăn khi tiếp cận với hệ điều hành này. Một trong những trở ngại lớn nhất là sự thiếu hụt kiến thức về các lệnh cơ bản của Linux. Để giúp các bạn mới vào nghề vượt qua thử thách này, dưới đây là danh sách 20 lệnh Linux cơ bản mà bạn cần nắm vững để tối ưu hóa công việc và tăng cường hiệu suất làm việc.

    Linux cơ bản: 20 lệnh người mới đi làm IT cần biết

    Lệnh 1: ls - Liệt kê nội dung thư mục

    Lệnh ls là một trong những lệnh cơ bản nhất trong Linux. Nó cho phép người dùng liệt kê các tệp và thư mục trong một thư mục nhất định. Đây là công cụ hữu hiệu để kiểm tra nội dung thư mục trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào khác.

    Bạn có thể sử dụng các tùy chọn như -l để hiển thị thông tin chi tiết, hoặc -a để liệt kê cả các tệp ẩn. Ví dụ, lệnh ls -la sẽ hiển thị danh sách đầy đủ các tệp và thư mục, bao gồm cả những tệp ẩn, cùng với thông tin chi tiết về chúng.

    Việc nắm vững lệnh này giúp bạn nhanh chóng xác định được cấu trúc thư mục và tìm kiếm tệp cần thiết trong quá trình làm việc.

    Hiểu rõ về lệnh ls còn giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh mắc lỗi khi xử lý dữ liệu, đặc biệt khi làm việc trên các máy chủ hoặc hệ thống không có giao diện đồ họa.

    Lệnh 2: cd - Thay đổi thư mục

    Lệnh cd (change directory) là công cụ để bạn di chuyển giữa các thư mục trong hệ thống tệp. Đây là một lệnh thường xuyên được sử dụng khi bạn cần chuyển đổi ngữ cảnh làm việc từ thư mục này sang thư mục khác.

    Ví dụ, để chuyển sang thư mục /home/user/Documents, bạn chỉ cần gõ cd /home/user/Documents. Nếu muốn quay lại thư mục trước đó, bạn có thể sử dụng lệnh cd ...

    Hiểu rõ cách sử dụng lệnh cd không chỉ giúp bạn điều hướng trong hệ thống nhanh chóng mà còn là nền tảng để thực hiện các lệnh khác một cách hiệu quả.

    Việc thành thạo lệnh cd giúp bạn làm việc linh hoạt hơn trên các hệ thống máy chủ và trong môi trường phát triển có nhiều thư mục phức tạp.

    Lệnh 3: mkdir - Tạo thư mục mới

    Lệnh mkdir (make directory) là công cụ để tạo thư mục mới trong hệ thống. Đây là lệnh cơ bản nhưng rất quan trọng khi bạn cần tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hệ thống.

    Sử dụng lệnh mkdir rất đơn giản. Ví dụ, để tạo một thư mục mới tên là Projects, bạn chỉ cần nhập mkdir Projects.

    Lệnh này còn hỗ trợ tạo nhiều thư mục lồng nhau bằng cách sử dụng tùy chọn -p. Ví dụ, mkdir -p Projects/2023/January sẽ tạo cả ba thư mục nếu chúng chưa tồn tại.

    Hiểu rõ về lệnh mkdir giúp bạn tổ chức công việc hiệu quả hơn, đặc biệt trong các dự án lớn cần quản lý nhiều tệp và thư mục.

    Lệnh 4: rm - Xóa tệp hoặc thư mục

    Lệnh rm (remove) là công cụ để xóa tệp hoặc thư mục trong Linux. Đây là lệnh nguy hiểm nếu không sử dụng cẩn thận vì dữ liệu có thể bị mất vĩnh viễn.

    Để xóa một tệp, bạn chỉ cần dùng lệnh rm filename. Để xóa một thư mục và toàn bộ nội dung bên trong, sử dụng tùy chọn -r, ví dụ rm -r directoryname.

    Lệnh rm còn có tùy chọn -f (force) để xóa mà không cần xác nhận, nhưng cần sử dụng thận trọng để tránh xóa nhầm dữ liệu quan trọng.

    Hiểu rõ cách sử dụng lệnh rm giúp bạn quản lý không gian lưu trữ hiệu quả và đảm bảo rằng chỉ những dữ liệu không cần thiết mới bị xóa.

    Lệnh 5: cp - Sao chép tệp hoặc thư mục

    Lệnh cp (copy) là công cụ để sao chép tệp hoặc thư mục từ vị trí này sang vị trí khác. Điều này giúp bạn giữ nguyên bản gốc trong khi có một bản sao để làm việc.

    Để sao chép một tệp, bạn có thể sử dụng cú pháp cp sourcefile destinationfile. Nếu muốn sao chép một thư mục, bạn cần sử dụng tùy chọn -r.

    Ví dụ, cp -r /home/user/Documents /home/user/Backup sẽ sao chép toàn bộ thư mục Documents cùng với nội dung của nó sang thư mục Backup.

    Hiểu rõ lệnh cp giúp bạn sao lưu dữ liệu quan trọng và đảm bảo rằng bản gốc không bị ảnh hưởng khi thực hiện các thay đổi.

    Lệnh 6: mv - Di chuyển hoặc đổi tên tệp và thư mục

    Lệnh mv (move) là công cụ linh hoạt để di chuyển tệp hoặc thư mục từ nơi này sang nơi khác, hoặc để đổi tên chúng. Đây là lệnh cần thiết trong việc quản lý tệp hàng ngày.

    Để di chuyển một tệp, bạn dùng cú pháp mv sourcefile destination. Để đổi tên, chỉ cần sử dụng lệnh mv oldname newname.

    Ví dụ, mv /home/user/oldfile.txt /home/user/newfile.txt sẽ đổi tên tệp oldfile.txt thành newfile.txt.

    Việc nắm vững lệnh mv giúp bạn tổ chức lại thư mục và tệp một cách hiệu quả, đồng thời tránh những lỗi phát sinh do không quản lý tốt tên tệp.

    Lệnh 7: touch - Tạo tệp trống

    Lệnh touch là công cụ đơn giản để tạo tệp trống trong Linux. Đây là lệnh hữu ích khi bạn cần tạo nhanh tệp để lưu trữ thông tin hoặc kiểm tra.

    Ví dụ, để tạo một tệp trống tên là newfile.txt, chỉ cần nhập lệnh touch newfile.txt.

    Đặc biệt, lệnh touch còn có thể được sử dụng để cập nhật thời gian truy cập và chỉnh sửa của một tệp hiện có.

    Hiểu rõ về lệnh touch giúp bạn chuẩn bị môi trường làm việc nhanh chóng, đồng thời dễ dàng quản lý thông tin thời gian của các tệp.

    Lệnh 8: cat - Hiển thị nội dung tệp

    Lệnh cat (concatenate) là công cụ để hiển thị nội dung của một tệp văn bản trên màn hình. Đây là lệnh thường dùng để đọc nhanh nội dung một tệp mà không cần mở bằng chương trình soạn thảo.

    Ví dụ, để hiển thị nội dung của tệp notes.txt, bạn chỉ cần nhập lệnh cat notes.txt.

    Bạn cũng có thể sử dụng lệnh cat để nối nhiều tệp lại với nhau. Ví dụ, cat file1.txt file2.txt > combined.txt sẽ nối nội dung của hai tệp và lưu vào combined.txt.

    Hiểu rõ lệnh cat giúp bạn dễ dàng kiểm tra nội dung tệp và thực hiện các thao tác nối tệp một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    Lệnh 9: echo - Xuất chuỗi văn bản

    Lệnh echo là công cụ để xuất chuỗi văn bản hoặc biến giá trị lên màn hình hoặc vào một tệp. Lệnh này thường được sử dụng trong các tập lệnh (scripts) để hiển thị thông báo hoặc kiểm tra giá trị biến.

    Ví dụ, để hiển thị thông điệp "Hello, World!", bạn chỉ cần nhập lệnh echo "Hello, World!".

    Bạn cũng có thể sử dụng lệnh echo để ghi nội dung vào một tệp. Ví dụ, echo "This is a test" > testfile.txt sẽ ghi chuỗi vào tệp testfile.txt.

    Hiểu rõ về lệnh echo giúp bạn kiểm soát đầu ra của các tập lệnh và dễ dàng kiểm tra giá trị biến trong quá trình phát triển và quản lý hệ thống.

    Lệnh 10: grep - Tìm kiếm văn bản

    Lệnh grep là công cụ mạnh mẽ để tìm kiếm chuỗi văn bản trong các tệp. Đây là lệnh không thể thiếu khi bạn cần tìm kiếm thông tin nhanh chóng trong một hệ thống phức tạp.

    Ví dụ, để tìm kiếm chuỗi "error" trong tệp logfile.txt, bạn có thể sử dụng lệnh grep "error" logfile.txt.

    Lệnh grep còn hỗ trợ nhiều tùy chọn mạnh mẽ như -r để tìm kiếm đệ quy trong thư mục và -i để tìm kiếm không phân biệt hoa thường.

    Hiểu rõ lệnh grep giúp bạn xử lý dữ liệu văn bản lớn một cách hiệu quả và nhanh chóng tìm ra thông tin cần thiết.

    Lệnh 11: find - Tìm kiếm tệp và thư mục

    Lệnh find là công cụ để tìm kiếm tệp và thư mục dựa trên tiêu chí nhất định như tên, kích thước, thời gian chỉnh sửa. Đây là lệnh hữu ích khi bạn cần xác định vị trí của một tệp trong hệ thống.

    Ví dụ, để tìm tất cả các tệp có tên report trong thư mục hiện tại và các thư mục con, bạn có thể sử dụng lệnh find . -name "report".

    Lệnh find cũng hỗ trợ tìm kiếm dựa trên các tiêu chí khác như -size để tìm kiếm theo kích thước tệp và -mtime để tìm kiếm theo thời gian chỉnh sửa.

    Hiểu rõ về lệnh find giúp bạn tổ chức và quản lý tệp một cách hiệu quả, đặc biệt trong các hệ thống lớn với nhiều tệp và thư mục phức tạp.

    Lệnh 12: chmod - Thay đổi quyền truy cập tệp/thư mục

    Lệnh chmod là công cụ để thay đổi quyền truy cập cho tệp hoặc thư mục, đảm bảo rằng chỉ những người dùng có thẩm quyền mới có thể thực hiện các thao tác nhất định.

    Ví dụ, để cấp quyền đọc, ghi và thực thi cho chủ sở hữu của một tệp, bạn có thể sử dụng lệnh chmod 755 filename.

    Lệnh chmod hỗ trợ nhiều tùy chọn khác để thay đổi quyền truy cập, như +x để thêm quyền thực thi và -w để loại bỏ quyền ghi.

    Hiểu rõ về lệnh chmod giúp bạn bảo mật dữ liệu và đảm bảo rằng chỉ những người được phép mới có quyền truy cập vào thông tin quan trọng.

    Lệnh 13: chown - Thay đổi chủ sở hữu tệp/thư mục

    Lệnh chown là công cụ để thay đổi chủ sở hữu của một tệp hoặc thư mục. Đây là lệnh quan trọng trong việc quản lý quyền truy cập và bảo mật dữ liệu.

    Ví dụ, để thay đổi chủ sở hữu của tệp example.txt thành người dùng newuser, bạn có thể sử dụng lệnh chown newuser example.txt.

    Lệnh chown cũng hỗ trợ thay đổi nhóm sở hữu bằng cú pháp chown newuser:newgroup example.txt.

    Hiểu rõ về lệnh chown giúp bạn quản lý hiệu quả quyền sở hữu và đảm bảo rằng dữ liệu chỉ được truy cập bởi những người dùng có thẩm quyền.

    Lệnh 14: ps - Hiển thị thông tin tiến trình

    Lệnh ps là công cụ để hiển thị thông tin về các tiến trình đang chạy trong hệ thống. Điều này rất hữu ích khi bạn cần kiểm tra tình trạng hoạt động của hệ thống hoặc xác định các tiến trình không mong muốn.

    Ví dụ, lệnh ps aux sẽ hiển thị danh sách đầy đủ các tiến trình đang chạy cùng với thông tin chi tiết như ID tiến trình, người dùng, và tài nguyên sử dụng.

    Lệnh ps còn hỗ trợ nhiều tùy chọn để lọc và hiển thị thông tin cụ thể, như -p để chỉ định ID tiến trình hoặc -u để lọc theo người dùng.

    Hiểu rõ về lệnh ps giúp bạn giám sát và quản lý hiệu quả các tiến trình, từ đó tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

    Lệnh 15: kill - Kết thúc tiến trình

    Lệnh kill là công cụ để kết thúc một tiến trình đang chạy. Đây là lệnh quan trọng để kiểm soát và quản lý các tiến trình trong hệ thống.

    Ví dụ, để kết thúc một tiến trình có ID là 1234, bạn có thể sử dụng lệnh kill 1234.

    Lệnh kill còn hỗ trợ các tín hiệu khác nhau để kết thúc tiến trình, như -9 để buộc dừng tiến trình ngay lập tức.

    Hiểu rõ về lệnh kill giúp bạn xử lý nhanh chóng các vấn đề liên quan đến tiến trình và duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.

    Lệnh 16: df - Hiển thị dung lượng đĩa

    Lệnh df (disk free) là công cụ để hiển thị thông tin về dung lượng đĩa đã sử dụng và còn trống trong hệ thống. Đây là lệnh hữu ích để giám sát tình trạng sử dụng tài nguyên đĩa.

    Ví dụ, lệnh df -h sẽ hiển thị thông tin dung lượng đĩa dưới dạng dễ đọc, bao gồm tổng dung lượng, dung lượng đã sử dụng, và dung lượng còn trống.

    Lệnh df còn hỗ trợ nhiều tùy chọn khác để hiển thị thông tin chi tiết về từng phân vùng hoặc hệ thống tệp.

    Hiểu rõ về lệnh df giúp bạn quản lý hiệu quả không gian lưu trữ và tránh các vấn đề liên quan đến quá tải đĩa.

    Lệnh 17: du - Kiểm tra kích thước thư mục

    Lệnh du (disk usage) là công cụ để kiểm tra kích thước của một thư mục hoặc tệp trong hệ thống. Đây là lệnh hữu ích để tìm ra những thư mục chiếm nhiều không gian nhất.

    Ví dụ, lệnh du -sh /home/user/ sẽ hiển thị kích thước tổng cộng của thư mục /home/user/ dưới dạng dễ đọc.

    Lệnh du còn hỗ trợ các tùy chọn như -a để hiển thị kích thước của từng tệp trong thư mục hoặc -c để tính tổng kích thước.

    Hiểu rõ về lệnh du giúp bạn tối ưu hóa không gian lưu trữ và quản lý hiệu quả tài nguyên hệ thống.

    Lệnh 18: tar - Nén và giải nén tệp

    Lệnh tar là công cụ để nén và giải nén tệp trong Linux. Đây là lệnh quan trọng để quản lý và lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả.

    Ví dụ, để nén một thư mục thành tệp archive.tar.gz, bạn có thể sử dụng lệnh tar -czvf archive.tar.gz /path/to/directory.

    Để giải nén, bạn có thể sử dụng lệnh tar -xzvf archive.tar.gz để giải nén và khôi phục nội dung của tệp nén.

    Hiểu rõ về lệnh tar giúp bạn quản lý và chia sẻ dữ liệu lớn một cách hiệu quả, tiết kiệm không gian lưu trữ và băng thông mạng.

    Lệnh 19: top - Giám sát hệ thống

    Lệnh top là công cụ thời gian thực để giám sát tình trạng hoạt động của hệ thống, bao gồm các tiến trình đang chạy, mức sử dụng CPU, bộ nhớ và các tài nguyên khác.

    Khi chạy lệnh top, bạn sẽ thấy một giao diện động hiển thị thông tin chi tiết về các tiến trình, cho phép bạn dễ dàng xác định những tiến trình tiêu tốn nhiều tài nguyên nhất.

    Lệnh top cũng hỗ trợ các tùy chọn và phím tắt để lọc và sắp xếp thông tin theo nhu cầu của bạn, như sắp xếp theo mức sử dụng CPU hoặc bộ nhớ.

    Hiểu rõ về lệnh top giúp bạn nhanh chóng phát hiện và xử lý các vấn đề hiệu suất, từ đó tối ưu hóa hoạt động của hệ thống.

    Lệnh 20: ping - Kiểm tra kết nối mạng

    Lệnh ping là công cụ để kiểm tra kết nối mạng giữa máy tính của bạn và một địa chỉ IP hoặc tên miền nhất định. Đây là lệnh quan trọng để chẩn đoán các sự cố mạng.

    Ví dụ, để kiểm tra kết nối đến google.com, bạn có thể sử dụng lệnh ping google.com. Lệnh này sẽ gửi các gói tin và hiển thị thời gian phản hồi từ máy chủ đích.

    Lệnh ping còn hỗ trợ các tùy chọn để điều chỉnh số lượng gói tin gửi đi hoặc thời gian chờ phản hồi, giúp bạn kiểm tra kết nối một cách linh hoạt.

    Hiểu rõ về lệnh ping giúp bạn nhanh chóng xác định các vấn đề kết nối mạng và đảm bảo sự ổn định của hệ thống mạng.

    Để thành công trong lĩnh vực IT, việc nắm vững các lệnh cơ bản của Linux là một bước khởi đầu không thể thiếu. Những lệnh này không chỉ giúp bạn quản lý hệ thống một cách hiệu quả mà còn nâng cao khả năng tự động hóa và tối ưu hóa công việc. Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm các cơ hội việc làm trong ngành công nghệ thông tin, hãy ghé qua devwork.vn - nền tảng tuyển dụng IT hàng đầu, nơi bạn có thể tìm thấy những cơ hội việc làm hấp dẫn và phù hợp với kỹ năng của mình.

    Devwork

    Devwork là Nền tảng TUYỂN DỤNG IT CẤP TỐC với mô hình kết nối Nhà tuyển dụng với mạng lưới hơn 30.000 headhunter tuyển dụng ở khắp mọi nơi.Với hơn 1800 doanh nghiệp IT tin dùng Devwork để :

  • Tối ưu chi phí
  • Tiết kiệm thời gian
  • Tăng tốc tuyển dụng tối đa
  • Đăng ký ngay Devwork trong hôm nay để tuyển dụng những tài năng ưu tú nhất.

    Tác giả: Trần Huy Hoàng

    Link chia sẻ

    Bình luận

    Bài viết liên quan

    Danh sách bài viết liên quan có thể bạn sẽ thích Xem thêm
    cloud-computing-la-gi-nguoi-moi-hoc-it-nen-bat-dau-tu-dau-I41ab

    Cloud Computing là gì? Người mới học IT nên bắt đầu từ đâu?

    01:04 10/10/2026

    Cloud Computing đang trở thành một phần quan trọng trong ngành IT, mang đến nhiều cơ hội phát triển và ứng dụng thực tiễn. Bài viết này phân tích chi tiết về khái niệm, lợi ích và cách người mới có thể bắt đầu với công nghệ này. Devwork.vn là nền tảng hữu ích để tìm kiếm cơ hội việc làm trong lĩnh vực IT....

    Docker là gì? Người mới đi làm có cần học Docker không?

    01:09 09/10/2026

    Docker đã trở thành công cụ không thể thiếu trong phát triển phần mềm hiện đại, đem lại sự đơn giản hóa và tính nhất quán trong việc triển khai ứng dụng. Việc học Docker không chỉ cần thiết đối với những người mới bắt đầu sự nghiệp mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp trong ngành IT. Hãy khám phá thêm về Docker và tìm kiếm các cơ hội việc làm IT hấp dẫn tại devwork.vn.

    docker-la-gi-nguoi-moi-di-lam-co-can-hoc-docker-khong-8hdqI

    GitHub là gì? Hướng dẫn sử dụng GitHub cho người mới ra trường

    01:04 08/10/2026

    GitHub là một công cụ quản lý mã nguồn quan trọng mà lập trình viên mới ra trường cần phải làm quen và sử dụng hiệu quả. Bài viết này đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng GitHub, từ việc tạo tài khoản đến quản lý kho lưu trữ và giải quyết các thách thức thường gặp. Ngoài ra, GitHub cũng mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực IT.

    github-la-gi-huong-dan-su-dung-github-cho-nguoi-moi-ra-truong-xfNr6

    Git là gì? 15 lệnh Git người mới đi làm cần biết

    01:08 07/10/2026

    Git là một công cụ quản lý mã nguồn phân tán quan trọng trong lĩnh vực phát triển phần mềm, giúp quản lý, theo dõi và kiểm soát phiên bản mã nguồn một cách hiệu quả. Bài viết đã giới thiệu 15 lệnh Git cơ bản mà người mới đi làm cần biết, cùng với vai trò và ứng dụng của từng lệnh. Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong ngành IT, devwork.vn là nền tảng tuyển dụng lý tưởng để bạn khám phá.

    git-la-gi-15-lenh-git-nguoi-moi-di-lam-can-biet-Pnxk8
    database-la-gi-sql-va-nosql-khac-nhau-nhu-the-nao-45OBm

    Database là gì? SQL và NoSQL khác nhau như thế nào?

    01:02 06/10/2026

    Trong thế giới công nghệ thông tin, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa SQL và NoSQL là vô cùng quan trọng đối với các lập trình viên và chuyên gia IT. SQL phù hợp với các ứng dụng cần tính toàn vẹn dữ liệu cao, trong khi NoSQL thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng mở rộng và hiệu suất cao. Khám phá ngay các cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực IT tại devwork.vn.

    rest-api-la-gi-kien-thuc-can-biet-truoc-khi-di-lam-developer-FjEcn

    REST API là gì? Kiến thức cần biết trước khi đi làm Developer

    01:06 05/10/2026

    Hiểu rõ về REST API là một yêu cầu không thể thiếu đối với lập trình viên hiện nay. Từ việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản đến sử dụng thành thạo các công cụ liên quan, bài viết cung cấp một cái nhìn toàn diện giúp bạn trang bị kiến thức cần thiết trước khi bước vào thị trường lao động. Khám phá thêm cơ hội việc làm tại nền tảng <a href="https://devwork.vn">devwork.vn</a> để nâng cao sự nghiệp của bạn.